Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5325 x 1900 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
N/A
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm)
1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
286
Góc thoát (Trước/Sau) (độ)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2090
Trọng lượng toàn tải (kg)
2910
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1512 x 1524 x 482