DANH SÁCH CÁC MẪU Land Cruiser Prado

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA LAND CRUISER PRADO

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4925 x 1980 x 1935
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm)
1664/1668
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2400
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000
Dung tích bình nhiên liệu (L)
Bình xăng chính + phụ (Tổng 110L)
Loại động cơ
T24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp Turbo
Dung tích xy lanh
2393
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút)
(199)267/ 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
430/1700-3600
Hệ thống treo tự thích ứng
Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau
Liên kết 4 điểm, có tay điều khiển bên
Trợ lực tay lái
Điện
Loại vành
Mâm đúc
Kích thước lốp
265/60R20
Lốp dự phòng
Trước
Đĩa thông gió
Sau
Đĩa thông gió
Ngoài đô thị
10.97
Trong đô thị
14.82
Kết hợp
12.37
Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Tự động Bật/Tắt
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có, tự động ngắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng sấy gương
Đèn chào mừng
Tự điều chỉnh khi lùi
Nhớ vị trí gương
Trước
Cảm biến tự động
Sau
Có, tích hợp gạt khi lùi
Loại tay lái
3 chấu
Sưởi tay lái
Chất liệu
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, chế độ đàm thoại rảnh tay, MID, TSS
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng
Loại đồng hồ
Digital
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu 12.3 inch
(HUD) Hệ thống hiển thị kính lái
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Gập
Gập 60:40
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Tựa tay
Có (Hộc để cốc)
Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Số loa
14 loa JBL
Cổng kết nối AUX
Không
Cổng kết nối USB type C
Cổng kết nối HDMI
Kết nối Bluetooth
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
(PCS) Cảnh báo tiền va chạm
(LDA) Cảnh báo lệch làn đường
(LTA) Hỗ trợ giữ làn đường
(AHS) Đèn chiếu xa tự động thích ứng
(DRCC) Điều khiển hành trình chủ động
Có/ Toàn dải tốc độ
Góc trước, trước
Có (4)
Góc sau, sau
Có (4)
Số lượng túi khí
8
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách phía trước