DANH SÁCH CÁC MẪU Yaris Cross

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA YARIS CROSS

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4310 x 1770 x 1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1525/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Trọng lượng không tải (kg)
1175
Trọng lượng toàn tải (kg)
1575
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Dung tích khoang hành lý (L)
471
Loại động cơ
2NR-VE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11.5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút)
(78) 105 @ 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
138 @ 4200
Trong đô thị
7.41
Ngoài đô thị
5.1
Kết hợp
5.95
Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước
Hộp số
Số tự động vô cấp kép
Chế độ lái
3 chế độ (Eco/Normal/Power)
Trước
MacPherson với thanh cân bằng
Sau
Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Trợ lực lái
Trợ lực điện
Loại vành
Hợp kim
Kích thước lốp
215/55R18
Trước
Đĩa
Sau
Đĩa
Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có
Đèn chờ dẫn đường
Có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Có
Trước
LED
Chức năng điều chỉnh điện
Có
Chức năng gập điện
Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Có
Tích hợp đèn chào mừng
Có
Trước
Gián đoạn, điều chỉnh tốc độ
Sau
Gián đoạn
Loại đồng hồ
Kỹ thuật số
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có
Chức năng báo cài dây an toàn
Có
Chức năng báo phanh
Có
Nhắc nhở đèn sáng
Có
Nhắc nhở quên chìa khóa
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
7u0022 TFT
Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Có
Màn hình
Cảm ứng 10u0022
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Kết nối điện thoại thông minh
Có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ làn
Có
Đèn chiếu xa tự động
Có
Kiểm soát vận hành chân ga
Có
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành
Có
Điều khiển hành trình chủ động
Có
Sau
Có
Trước
Có