Toyota
Okayama Đà Nẵng
0901.987.070
Đường dây nóng
Tra cứu hóa đơn
×
Sản phẩm
Công cụ
Dự toán chi phí
So sánh sản phẩm
Tải catalogue
Tải báo giá
Tạp chí Toyota
Dịch vụ
Dịch vụ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ
Dịch vụ sửa chữa
Dịch vụ chăm sóc làm đẹp xe
Chính sách bảo hành
Kiểm tra & triệu hồi
Dịch vụ sau bán hàng
Dịch vụ tài chính
Tư vấn bảo hiểm
Sản phẩm chính hãng
Phụ kiện chính hãng
Tin tức & Khuyến mãi
Về Toyota Okayama Đà Nẵng
Tuyển dụng
Giới thiệu công ty
Cộng đồng
Đóng góp xã hội
Quỹ Toyota Việt Nam
Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
Sản phẩm
Sản phẩm
Công cụ
Công cụ
Dự toán chi phí
So sánh sản phẩm
Tải catalogue
Tải báo giá
Tạp chí Toyota
Dịch vụ
Dịch vụ
Dịch vụ bảo dưỡng
Dịch vụ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ
Dịch vụ sửa chữa
Dịch vụ chăm sóc làm đẹp xe
Chính sách bảo hành
Kiểm tra & triệu hồi
Dịch vụ sau bán hàng
Dịch vụ sau bán hàng
Dịch vụ tài chính
Tư vấn bảo hiểm
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm chính hãng
Phụ kiện chính hãng
Tin tức & Khuyến mãi
Tin tức & Khuyến mãi
Về Toyota Okayama Đà Nẵng
Về Toyota Việt Nam
Tuyển dụng
Giới thiệu công ty
Cộng đồng
Cộng đồng
Đóng góp xã hội
Quỹ Toyota Việt Nam
Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
DANH SÁCH CÁC MẪU Fortuner
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
Trọng lượng không tải (kg)
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
2620
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ
Loại động cơ
2TR-FE (2.7L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ EFI
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút)
122 (164)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
245/4000
Hệ thống treo
Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Vành & lốp xe
Loại vành
Mâm đúc
Kích thước lốp
265/60R18
Lốp dự phòng
Mâm đúc
Phanh
Trước
Đĩa tản nhiệt
Sau
Đĩa
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị
9,30
Kết hợp
11,20
Trong đô thị
14,50
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có
Tự động Bật/Tắt
Có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có
Cụm đèn sau
Đèn vị trí
LED
Đèn phanh
LED
Đèn báo rẽ
LED
Đèn lùi
LED
Đèn sương mù
Trước
LED
Sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Có
Chức năng gập điện
Có
Tích hợp đèn báo rẽ
Có
Tích hợp đèn chào mừng
Có
Màu
Cùng màu thân xe
Gạt mưa
Trước
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan)
Sau
Có (gián đoạn)
Thanh cản (giảm va chạm)
Trước
Có
Sau
Có
NỘI THẤT
Tay lái
Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Có
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có
Chức năng báo vị trí cần số
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2u0022 TFT
GHẾ
Ghế trước
Loại ghế
Loại thể thao
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Tựa tay hàng ghế sau
Có
TIỆN NGHI
Hệ thống âm thanh
Màn hình
Màn hình cảm ứng 9u0022
Số loa
11 loa JBL
Cổng kết nối USB
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có
Kết nối điện thoại thông minh không dây
Có
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau
Có
Góc trước
Có
Góc sau
Có
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có (2)
Túi khí bên hông phía trước
Có (2)
Túi khí rèm
Có (2)
Túi khí đầu gối người lái
Có (1)
Đăng ký lại thử
Tính toán dữ liệu
So sánh xe
0901987070